武器
wǔ qì
Hán Việt: vũ khí

武器 (wǔ qì) nghĩa là: vũ khí

Ý nghĩa của 武器

武器 (wǔ qì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vũ khí. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: weapon; arms.

Lượng từ đi kèm: zhǒng
Đếm là 一种武器, không phải 一武器. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "vũ khí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vũ khí" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 武器

这里不能带武器进去。
Zhèlǐ bù néng dài wǔqì jìnqù.
Không được mang vũ khí vào đây.
知识是最有力的武器。
Zhīshi shì zuì yǒulì de wǔqì.
Tri thức là vũ khí mạnh nhất.

Từ liên quan