容器
Hán Việt: dung khí
容器 (róng qì) nghĩa là: vật chứa; đồ đựng; bình chứa
Ý nghĩa của 容器
容器 (róng qì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vật chứa; đồ đựng; bình chứa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: receptacle; vessel.
💡 Mẹo dùng: Từ chung cho mọi đồ đựng: 杯子, 瓶子, 箱子 đều là 容器.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dung khí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vật chứa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 容器
请把水倒进这个容器里。
Qǐng bǎ shuǐ dào jìn zhège róngqì lǐ.
Hãy đổ nước vào vật chứa này.
实验室里有各种玻璃容器。
Shíyànshì lǐ yǒu gèzhǒng bōli róngqì.
Trong phòng thí nghiệm có đủ loại bình thủy tinh.