官
Hán Việt: quan
官 (guān) nghĩa là: quan; quan chức; cơ quan (cơ thể)
Ý nghĩa của 官
官 (guān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quan; quan chức; cơ quan (cơ thể). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: official; government; organ of body.
💡 Mẹo dùng: 当官 = làm quan; 官员 = quan chức; 器官 = cơ quan cơ thể.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个官, không phải 一官. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quan" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quan" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 官
他在政府当官。
Tā zài zhèngfǔ dāng guān.
Ông ấy làm quan chức trong chính phủ.
古代的官都穿这样的衣服。
Gǔdài de guān dōu chuān zhèyàng de yīfu.
Quan lại thời xưa đều mặc trang phục như thế này.