起源
Hán Việt: khởi nguyên
起源 (qǐ yuán) nghĩa là: nguồn gốc; khởi nguồn; bắt nguồn
Ý nghĩa của 起源
起源 (qǐ yuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nguồn gốc; khởi nguồn; bắt nguồn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: origin; to originate; to come from.
💡 Mẹo dùng: Làm động từ thì hay dùng cấu trúc 起源于.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khởi nguyên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nguồn gốc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 起源
汉字的起源非常古老。
Hànzì de qǐyuán fēicháng gǔlǎo.
Nguồn gốc của chữ Hán vô cùng lâu đời.
这个节日起源于古代。
Zhège jiérì qǐyuán yú gǔdài.
Ngày lễ này bắt nguồn từ thời cổ đại.