请帖
qǐng tiě
Hán Việt: thỉnh thiếp

请帖 (qǐng tiě) nghĩa là: thiệp mời; giấy mời

Ý nghĩa của 请帖

请帖 (qǐng tiě) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thiệp mời; giấy mời. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: invitation card; written invitation.

💡 Mẹo dùng: Đồng nghĩa 请柬 nhưng khẩu ngữ hơn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thỉnh thiếp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thiệp mời" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 请帖

我收到了他们的结婚请帖。
Wǒ shōudào le tāmen de jiéhūn qǐngtiě.
Tôi đã nhận được thiệp mời cưới của họ.
请帖上写着聚会的时间。
Qǐngtiě shàng xiě zhe jùhuì de shíjiān.
Trên thiệp mời có ghi thời gian buổi tiệc.

Từ liên quan