请示
Hán Việt: thỉnh thị
请示 (qǐng shì) nghĩa là: xin chỉ thị; xin ý kiến cấp trên
Ý nghĩa của 请示
请示 (qǐng shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xin chỉ thị; xin ý kiến cấp trên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to ask for instructions.
💡 Mẹo dùng: Chỉ dùng với cấp trên; 请教 dùng với người có chuyên môn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thỉnh thị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xin chỉ thị" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 请示
这件事我要向经理请示。
Zhè jiàn shì wǒ yào xiàng jīnglǐ qǐngshì.
Việc này tôi phải xin ý kiến giám đốc.
他打电话回公司请示。
Tā dǎ diànhuà huí gōngsī qǐngshì.
Anh ấy gọi điện về công ty để xin chỉ thị.