xié
Hán Việt: tà

斜 (xié) nghĩa là: nghiêng; lệch; xiên

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của

(xié) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghiêng; lệch; xiên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: inclined; slanting; oblique.

💡 Mẹo dùng: 斜对面 = chếch đối diện; 斜着 = nghiêng, xiên.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tà" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghiêng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这幅画挂斜了。
Zhè fú huà guà xié le.
Bức tranh này treo bị lệch rồi.
他斜着眼看了我一下。
Tā xié zhe yǎn kàn le wǒ yíxià.
Anh ta liếc xéo tôi một cái.

Từ liên quan