曲折
qū zhé
Hán Việt: khúc chiết

曲折 (qū zhé) nghĩa là: quanh co; khúc khuỷu; trắc trở

Ý nghĩa của 曲折

曲折 (qū zhé) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là quanh co; khúc khuỷu; trắc trở. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: complicated; winding.

💡 Mẹo dùng: Ở đây 曲 đọc là qū (cong), khác 曲子 đọc qǔ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khúc chiết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quanh co" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 曲折

这条小路又窄又曲折。
Zhè tiáo xiǎolù yòu zhǎi yòu qūzhé.
Con đường nhỏ này vừa hẹp vừa quanh co.
他的人生经历很曲折。
Tā de rénshēng jīnglì hěn qūzhé.
Cuộc đời của ông ấy rất nhiều trắc trở.

Từ liên quan