折磨
zhé mó
Hán Việt: chiết ma

折磨 (zhé mó) nghĩa là: giày vò, hành hạ; dằn vặt

Ý nghĩa của 折磨

折磨 (zhé mó) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là giày vò, hành hạ; dằn vặt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to persecute; to torment.

💡 Mẹo dùng: Chỉ nỗi khổ kéo dài về thể xác hoặc tinh thần, thường mang sắc thái tiêu cực.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chiết ma" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giày vò, hành hạ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 折磨

疾病折磨了他很多年。
Jíbìng zhémó le tā hěn duō nián.
Bệnh tật đã giày vò ông ấy nhiều năm.
这种等待真折磨人。
Zhè zhǒng děngdài zhēn zhémó rén.
Kiểu chờ đợi này thật hành hạ người ta.

Từ liên quan