zhé
Hán Việt: chiết

折 (zhé) nghĩa là: gấp, gập lại; bẻ gãy; chiết khấu, giảm giá

Ý nghĩa của

(zhé) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là gấp, gập lại; bẻ gãy; chiết khấu, giảm giá. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: variant of 折[zhé]; to fold.

💡 Mẹo dùng: Đa âm: 折 zhé (gấp, gãy), 打折 dǎzhé (giảm giá), 折腾 zhēteng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chiết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gấp, gập lại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

请把这张纸折成两半。
Qǐng bǎ zhè zhāng zhǐ zhé chéng liǎng bàn.
Hãy gấp tờ giấy này làm đôi.
大风把树枝折断了。
Dàfēng bǎ shùzhī zhéduàn le.
Gió lớn làm gãy cành cây.

Từ liên quan