转折
Hán Việt: chuyển chiết
转折 (zhuǎn zhé) nghĩa là: bước ngoặt; sự chuyển biến; đổi chiều
Ý nghĩa của 转折
转折 (zhuǎn zhé) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bước ngoặt; sự chuyển biến; đổi chiều. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: shift in the trend of events; plot shift in a book; twists and turns.
💡 Mẹo dùng: 转折点 nghĩa là bước ngoặt; trong ngữ pháp chỉ quan hệ tương phản.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chuyển chiết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bước ngoặt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 转折
这是他人生的重要转折。
Zhè shì tā rénshēng de zhòngyào zhuǎnzhé.
Đây là bước ngoặt quan trọng trong đời anh ấy.
故事在这里出现了转折。
Gùshi zài zhèlǐ chūxiànle zhuǎnzhé.
Câu chuyện xuất hiện bước ngoặt ở đoạn này.