折腾
Hán Việt: chiết đằng
折腾 (zhē teng) nghĩa là: trở mình, lăn lộn; hành hạ, giày vò; làm đi làm lại
Ý nghĩa của 折腾
折腾 (zhē teng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trở mình, lăn lộn; hành hạ, giày vò; làm đi làm lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to toss from side to side (e.g. sleeplessly); to repeat sth over and over again; to torment sb.
💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ, chữ 腾 đọc nhẹ; chỉ việc làm tới lui gây mệt mỏi.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chiết đằng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trở mình, lăn lộn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 折腾
他一晚上折腾得没睡好。
Tā yì wǎnshang zhēteng de méi shuì hǎo.
Anh ấy trở mình cả đêm nên ngủ không ngon.
别再折腾自己了。
Bié zài zhēteng zìjǐ le.
Đừng hành hạ bản thân nữa.