驱逐
qū zhú
Hán Việt: khu trục

驱逐 (qū zhú) nghĩa là: trục xuất; đuổi đi; xua đuổi

Ý nghĩa của 驱逐

驱逐 (qū zhú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trục xuất; đuổi đi; xua đuổi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to expel; to deport; banishment.

💡 Mẹo dùng: Hay gặp: 驱逐出境, 驱逐舰.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khu trục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trục xuất" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 驱逐

那个人被驱逐出境了。
Nàge rén bèi qūzhú chūjìng le.
Người đó đã bị trục xuất khỏi đất nước.
他们把入侵者驱逐出去。
Tāmen bǎ rùqīnzhě qūzhú chūqù.
Họ đã đuổi kẻ xâm nhập ra ngoài.

Từ liên quan