染
Hán Việt: nhiễm
染 (rǎn) nghĩa là: nhuộm; nhiễm phải; lây nhiễm
Ý nghĩa của 染
染 (rǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhuộm; nhiễm phải; lây nhiễm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to dye; to catch (a disease); to acquire (bad habits etc).
💡 Mẹo dùng: 染上 dùng cho bệnh tật, thói quen xấu; 染成 dùng cho màu sắc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhiễm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhuộm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 染
她把头发染成了棕色。
Tā bǎ tóufa rǎn chéngle zōngsè.
Cô ấy nhuộm tóc thành màu nâu.
他不小心染上了坏习惯。
Tā bù xiǎoxīn rǎnshàngle huài xíguàn.
Anh ấy vô tình nhiễm phải thói quen xấu.