污染
Hán Việt: ô nhiễm
污染 (wū rǎn) nghĩa là: ô nhiễm; làm ô nhiễm
Ý nghĩa của 污染
污染 (wū rǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ô nhiễm; làm ô nhiễm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: pollution; contamination.
💡 Mẹo dùng: 环境污染 = ô nhiễm môi trường; vừa động từ vừa danh từ.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个污染, không phải 一污染. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ô nhiễm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ô nhiễm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 污染
这条河被污染了。
Zhè tiáo hé bèi wūrǎn le.
Con sông này bị ô nhiễm rồi.
空气污染越来越严重。
Kōngqì wūrǎn yuè lái yuè yánzhòng.
Ô nhiễm không khí ngày càng nghiêm trọng.