热门
Hán Việt: nhiệt môn
热门 (rè mén) nghĩa là: được ưa chuộng; thịnh hành; ăn khách
Ý nghĩa của 热门
热门 (rè mén) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là được ưa chuộng; thịnh hành; ăn khách. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: popular; hot; in vogue.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 冷门. Thường làm định ngữ: 热门专业, 热门话题.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhiệt môn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "được ưa chuộng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 热门
这是今年最热门的专业。
Zhè shì jīnnián zuì rèmén de zhuānyè.
Đây là ngành học được ưa chuộng nhất năm nay.
那首歌是网上的热门话题。
Nà shǒu gē shì wǎngshàng de rèmén huàtí.
Bài hát đó là chủ đề thịnh hành trên mạng.