热泪盈眶
Hán Việt: nhiệt lệ doanh khuông
热泪盈眶 (rè lèi yíng kuàng) nghĩa là: rưng rưng nước mắt; nước mắt lưng tròng
Ý nghĩa của 热泪盈眶
热泪盈眶 (rè lèi yíng kuàng) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là rưng rưng nước mắt; nước mắt lưng tròng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: eyes brimming with tears of excitement (idiom); extremely moved.
💡 Mẹo dùng: Thành ngữ chỉ xúc động mạnh, thường đứng sau 激动得.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhiệt lệ doanh khuông" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rưng rưng nước mắt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 热泪盈眶
听到这个消息,她热泪盈眶。
Tīngdào zhège xiāoxi, tā rèlèiyíngkuàng.
Nghe tin này, cô ấy rưng rưng nước mắt.
老人激动得热泪盈眶。
Lǎorén jīdòng de rèlèiyíngkuàng.
Cụ già xúc động đến rưng rưng nước mắt.