亲热
Hán Việt: thân nhiệt
亲热 (qīn rè) nghĩa là: thân mật; nồng nhiệt; quấn quýt
Ý nghĩa của 亲热
亲热 (qīn rè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thân mật; nồng nhiệt; quấn quýt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: affectionate; intimate; warm-hearted.
💡 Mẹo dùng: Có cả cử chỉ gần gũi, khác với 热情 chỉ thái độ nhiệt tình.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thân nhiệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thân mật" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 亲热
两个孩子在一起很亲热。
Liǎng ge háizi zài yìqǐ hěn qīnrè.
Hai đứa trẻ ở bên nhau rất quấn quýt.
她亲热地拉着我的手。
Tā qīnrè de lā zhe wǒ de shǒu.
Cô ấy thân mật nắm lấy tay tôi.