炎热
yán rè
Hán Việt: viêm nhiệt

炎热 (yán rè) nghĩa là: nóng bức; oi bức; nóng như thiêu

Ý nghĩa của 炎热

炎热 (yán rè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nóng bức; oi bức; nóng như thiêu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: blistering hot; sizzling hot (weather).

💡 Mẹo dùng: Chỉ dùng cho thời tiết, khí hậu; không dùng cho đồ ăn nóng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "viêm nhiệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nóng bức" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 炎热

南方的夏天非常炎热。
Nánfāng de xiàtiān fēicháng yánrè.
Mùa hè miền Nam vô cùng nóng bức.
炎热的天气让人没有胃口。
Yánrè de tiānqì ràng rén méiyǒu wèikǒu.
Thời tiết oi bức khiến người ta chẳng thấy ngon miệng.

Từ liên quan