门诊
Hán Việt: môn chẩn
门诊 (mén zhěn) nghĩa là: khám ngoại trú; phòng khám
Ý nghĩa của 门诊
门诊 (mén zhěn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khám ngoại trú; phòng khám. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: outpatient service.
💡 Mẹo dùng: Khác 住院: khám xong về nhà, không nằm viện.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "môn chẩn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khám ngoại trú" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 门诊
他今天上午去医院门诊。
Tā jīntiān shàngwǔ qù yīyuàn ménzhěn.
Sáng nay anh ấy đến khám ngoại trú ở bệnh viện.
这位大夫周一有门诊。
Zhè wèi dàifu zhōuyī yǒu ménzhěn.
Bác sĩ này có lịch khám vào thứ Hai.