任性
Hán Việt: nhiệm tính
任性 (rèn xìng) nghĩa là: bướng bỉnh; ương ngạnh; tùy hứng
Ý nghĩa của 任性
任性 (rèn xìng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là bướng bỉnh; ương ngạnh; tùy hứng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: willful; headstrong; uninhibited.
💡 Mẹo dùng: Chỉ người chỉ làm theo ý mình, không nghe ai khuyên.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhiệm tính" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bướng bỉnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 任性
这个孩子太任性了。
Zhège háizi tài rènxìng le.
Đứa trẻ này quá bướng bỉnh.
你不能这么任性地做决定。
Nǐ bùnéng zhème rènxìng de zuò juédìng.
Bạn không thể tùy hứng quyết định như vậy.