性情
xìng qíng
Hán Việt: tính tình

性情 (xìng qíng) nghĩa là: tính tình; tính khí; tính nết

Ý nghĩa của 性情

性情 (xìng qíng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tính tình; tính khí; tính nết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: nature; temperament.

💡 Mẹo dùng: Gần nghĩa 性格 nhưng thiên về khí chất, cảm xúc bẩm sinh.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tính tình" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tính tình" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 性情

他性情温和,很好相处。
Tā xìngqíng wēnhé, hěn hǎo xiāngchǔ.
Anh ấy tính tình ôn hòa, rất dễ ở chung.
她的性情变得开朗多了。
Tā de xìngqíng biàn de kāilǎng duō le.
Tính nết cô ấy đã trở nên cởi mở hơn nhiều.

Từ liên quan