人性
Hán Việt: nhân tính
人性 (rén xìng) nghĩa là: nhân tính; bản tính con người; tình người
Ý nghĩa của 人性
人性 (rén xìng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhân tính; bản tính con người; tình người. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: human nature; humanity; human.
💡 Mẹo dùng: 人性化 nghĩa là thiết kế hợp với nhu cầu con người.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhân tính" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhân tính" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 人性
这部电影深入探讨了人性。
Zhè bù diànyǐng shēnrù tàntǎole rénxìng.
Bộ phim này bàn sâu về nhân tính.
他的做法太没有人性了。
Tā de zuòfǎ tài méiyǒu rénxìng le.
Cách làm của anh ta quá vô nhân tính.