闪烁
Hán Việt: thiểm thước
闪烁 (shǎn shuò) nghĩa là: lấp lánh; nhấp nháy; nói lấp lửng
Ý nghĩa của 闪烁
闪烁 (shǎn shuò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lấp lánh; nhấp nháy; nói lấp lửng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: flickering; twinkling; evasive.
💡 Mẹo dùng: 闪烁其词 nghĩa là nói vòng vo, né tránh sự thật.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thiểm thước" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lấp lánh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 闪烁
天上的星星在闪烁。
Tiānshàng de xīngxing zài shǎnshuò.
Những ngôi sao trên trời đang lấp lánh.
他说话闪烁,不肯讲实话。
Tā shuōhuà shǎnshuò, bù kěn jiǎng shíhuà.
Anh ta nói lấp lửng, không chịu nói thật.