擅长
Hán Việt: thiện trường
擅长 (shàn cháng) nghĩa là: giỏi về; sở trường; thành thạo
Ý nghĩa của 擅长
擅长 (shàn cháng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là giỏi về; sở trường; thành thạo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be good at; to be expert in.
💡 Mẹo dùng: Sau 擅长 là động từ hoặc danh từ chỉ lĩnh vực: 擅长做饭.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thiện trường" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giỏi về" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 擅长
他擅长唱歌和跳舞。
Tā shàncháng chànggē hé tiàowǔ.
Anh ấy giỏi hát và nhảy.
我不太擅长跟陌生人聊天。
Wǒ bù tài shàncháng gēn mòshēngrén liáotiān.
Tôi không giỏi trò chuyện với người lạ.