涉及
Hán Việt: thiệp cập
涉及 (shè jí) nghĩa là: liên quan đến; đề cập tới; dính líu
Ý nghĩa của 涉及
涉及 (shè jí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là liên quan đến; đề cập tới; dính líu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to involve; to touch upon (a topic).
💡 Mẹo dùng: Luôn có tân ngữ đứng sau, không dùng một mình.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thiệp cập" giúp bạn liên tưởng nghĩa "liên quan đến" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 涉及
这个问题涉及很多方面。
Zhège wèntí shèjí hěn duō fāngmiàn.
Vấn đề này liên quan đến rất nhiều mặt.
这起案件涉及三家公司。
Zhè qǐ ànjiàn shèjí sān jiā gōngsī.
Vụ án này liên quan đến ba công ty.