取消
qǔ xiāo
Hán Việt: thủ tiêu

取消 (qǔ xiāo) nghĩa là: hủy bỏ; hủy; bãi bỏ

Ý nghĩa của 取消

取消 (qǔ xiāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hủy bỏ; hủy; bãi bỏ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to cancel; cancellation.

💡 Mẹo dùng: 取消资格 tước tư cách; 取消订单 hủy đơn hàng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thủ tiêu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hủy bỏ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 取消

因为下雨,比赛被取消了。
Yīnwèi xià yǔ, bǐsài bèi qǔxiāo le.
Vì trời mưa, trận đấu đã bị hủy.
我想取消明天的预订。
Wǒ xiǎng qǔxiāo míngtiān de yùdìng.
Tôi muốn hủy đặt chỗ ngày mai.

Từ liên quan