取缔
Hán Việt: thủ đế
取缔 (qǔ dì) nghĩa là: cấm; nghiêm cấm; dẹp bỏ
Ý nghĩa của 取缔
取缔 (qǔ dì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cấm; nghiêm cấm; dẹp bỏ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to ban; to prohibit (publications; customs etc).
💡 Mẹo dùng: Chủ ngữ thường là cơ quan nhà nước, mang tính pháp lý.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thủ đế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cấm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 取缔
政府取缔了非法广告。
Zhèngfǔ qǔdì le fēifǎ guǎnggào.
Chính phủ đã cấm các quảng cáo trái phép.
这类活动早就被取缔了。
Zhè lèi huódòng zǎo jiù bèi qǔdì le.
Loại hoạt động này đã bị dẹp bỏ từ lâu.