shēng
Hán Việt: thanh

声 (shēng) nghĩa là: tiếng; âm thanh; thanh điệu

Ý nghĩa của

(shēng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiếng; âm thanh; thanh điệu. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: 声音 = âm thanh; 大声 = to tiếng; 小声 = nhỏ tiếng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thanh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiếng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

请大声一点说话。
Qǐng dàshēng yìdiǎn shuōhuà.
Xin hãy nói to hơn một chút.
汉语一共有四声。
Hànyǔ yígòng yǒu sì shēng.
Tiếng Hán tổng cộng có bốn thanh điệu.

Từ liên quan