声调
Hán Việt: thanh điệu
声调 (shēng diào) nghĩa là: thanh điệu; dấu (trong tiếng Trung)
Ý nghĩa của 声调
声调 (shēng diào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thanh điệu; dấu (trong tiếng Trung). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: tone; note; a tone (on a Chinese syllable).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个声调, không phải 一声调. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thanh điệu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thanh điệu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 声调
汉语有四个声调。
Hànyǔ yǒu sì gè shēngdiào.
Tiếng Hán có bốn thanh điệu.
他的声调发得不太准。
Tā de shēngdiào fā de bù tài zhǔn.
Anh ấy phát âm thanh điệu chưa chuẩn lắm.