声明
Hán Việt: thanh minh
声明 (shēng míng) nghĩa là: tuyên bố; công bố; bản tuyên bố
Ý nghĩa của 声明
声明 (shēng míng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tuyên bố; công bố; bản tuyên bố. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: statement; declaration; 份[fèn].
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ (tuyên bố), vừa là danh từ (bản tuyên bố).
Lượng từ đi kèm: 项
Đếm là 一项声明, không phải 一声明. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thanh minh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tuyên bố" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 声明
公司发表了一份声明。
Gōngsī fābiǎo le yí fèn shēngmíng.
Công ty đã đưa ra một bản tuyên bố.
他声明自己与此事无关。
Tā shēngmíng zìjǐ yǔ cǐ shì wúguān.
Anh ấy tuyên bố mình không liên quan đến việc này.