声势
shēng shì
Hán Việt: thanh thế

声势 (shēng shì) nghĩa là: thanh thế; khí thế; quy mô rầm rộ

Ý nghĩa của 声势

声势 (shēng shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thanh thế; khí thế; quy mô rầm rộ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fame and power; prestige; influence.

💡 Mẹo dùng: Hay dùng với 造声势, 声势浩大.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thanh thế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thanh thế" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 声势

这次活动声势很大。
Zhè cì huódòng shēngshì hěn dà.
Hoạt động lần này có thanh thế rất lớn.
他们造出了不小的声势。
Tāmen zào chū le bù xiǎo de shēngshì.
Họ đã tạo ra một khí thế không nhỏ.

Từ liên quan