实事求是
Hán Việt: thực sự cầu thị
实事求是 (shí shì qiú shì) nghĩa là: thực sự cầu thị; nhìn thẳng vào sự thật; thực tế khách quan
Ý nghĩa của 实事求是
实事求是 (shí shì qiú shì) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là thực sự cầu thị; nhìn thẳng vào sự thật; thực tế khách quan. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to seek truth from facts (idiom); to be practical and realistic.
💡 Mẹo dùng: Thành ngữ, thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thực sự cầu thị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thực sự cầu thị" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 实事求是
做研究一定要实事求是。
Zuò yánjiū yídìng yào shíshìqiúshì.
Làm nghiên cứu nhất định phải thực sự cầu thị.
他说话一向实事求是。
Tā shuōhuà yíxiàng shíshìqiúshì.
Anh ấy xưa nay nói năng luôn dựa trên sự thật.