手艺
Hán Việt: thủ nghệ
手艺 (shǒu yì) nghĩa là: tay nghề; nghề thủ công; tài khéo tay
Ý nghĩa của 手艺
手艺 (shǒu yì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tay nghề; nghề thủ công; tài khéo tay. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: craftmanship; workmanship; handicraft.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ là 门; chỉ nghề làm bằng tay như mộc, may, nấu ăn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thủ nghệ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tay nghề" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 手艺
这位师傅的手艺很好。
Zhè wèi shīfu de shǒuyì hěn hǎo.
Tay nghề của bác thợ này rất giỏi.
他跟父亲学了这门手艺。
Tā gēn fùqīn xué le zhè mén shǒuyì.
Anh ấy học nghề này từ cha mình.