守护
Hán Việt: thủ hộ
守护 (shǒu hù) nghĩa là: bảo vệ; canh giữ; che chở
Ý nghĩa của 守护
守护 (shǒu hù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bảo vệ; canh giữ; che chở. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to guard; to protect.
💡 Mẹo dùng: Mang sắc thái tình cảm hơn 保护, hàm ý ở bên trông nom.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thủ hộ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bảo vệ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 守护
母亲整夜守护着生病的孩子。
Mǔqīn zhěngyè shǒuhùzhe shēngbìng de háizi.
Người mẹ canh chừng đứa con ốm suốt đêm.
士兵们守护着这座城市。
Shìbīngmen shǒuhùzhe zhè zuò chéngshì.
Những người lính đang bảo vệ thành phố này.