涮
Hán Việt: thoán
涮 (shuàn) nghĩa là: nhúng (thức ăn vào nước sôi); tráng qua nước
Ý nghĩa của 涮
涮 (shuàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhúng (thức ăn vào nước sôi); tráng qua nước. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to rinse; to trick; to fool sb.
💡 Mẹo dùng: 涮羊肉 là món lẩu thịt cừu nhúng nước sôi, đặc sản Bắc Kinh.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thoán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhúng (thức ăn vào nước sôi)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 涮
冬天我们全家一起涮羊肉。
Dōngtiān wǒmen quánjiā yīqǐ shuàn yángròu.
Mùa đông cả nhà tôi cùng ăn lẩu thịt cừu.
这些菜洗好后再涮一下。
Zhèxiē cài xǐ hǎo hòu zài shuàn yīxià.
Mấy món rau này rửa xong thì tráng lại một lượt.