双胞胎
Hán Việt: song bào thai
双胞胎 (shuāng bāo tāi) nghĩa là: sinh đôi; cặp song sinh
Ý nghĩa của 双胞胎
双胞胎 (shuāng bāo tāi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sinh đôi; cặp song sinh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: twin.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ thường dùng là 对: 一对双胞胎.
Lượng từ đi kèm: 对 duì
Đếm là 一对双胞胎, không phải 一双胞胎. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "song bào thai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sinh đôi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 双胞胎
她生了一对可爱的双胞胎。
Tā shēng le yī duì kě'ài de shuāngbāotāi.
Cô ấy sinh một cặp song sinh đáng yêu.
这对双胞胎长得一模一样。
Zhè duì shuāngbāotāi zhǎng de yīmúyīyàng.
Cặp song sinh này trông giống hệt nhau.