率领
Hán Việt: suất lĩnh
率领 (shuài lǐng) nghĩa là: dẫn dắt; chỉ huy; dẫn đầu
Ý nghĩa của 率领
率领 (shuài lǐng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là dẫn dắt; chỉ huy; dẫn đầu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to lead; to command; to head.
💡 Mẹo dùng: Tân ngữ là một tập thể; 率 ở đây đọc shuài, không đọc lǜ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "suất lĩnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dẫn dắt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 率领
他率领球队赢得了冠军。
Tā shuàilǐng qiúduì yíngdé le guànjūn.
Anh ấy dẫn dắt đội bóng giành chức vô địch.
老师率领学生参加比赛。
Lǎoshī shuàilǐng xuéshēng cānjiā bǐsài.
Thầy giáo dẫn học sinh đi tham gia thi đấu.