搜索
Hán Việt: sưu sách
搜索 (sōu suǒ) nghĩa là: tìm kiếm; tra cứu; lùng sục
Ý nghĩa của 搜索
搜索 (sōu suǒ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tìm kiếm; tra cứu; lùng sục. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to search; to look for sth; to scour (search meticulously).
💡 Mẹo dùng: Dùng cả cho tra cứu trên mạng lẫn lùng sục ngoài thực địa.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sưu sách" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tìm kiếm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 搜索
我在网上搜索了这个词的意思。
Wǒ zài wǎngshàng sōusuǒ le zhège cí de yìsi.
Tôi đã tra nghĩa của từ này trên mạng.
警察在山里搜索失踪的孩子。
Jǐngchá zài shān lǐ sōusuǒ shīzōng de háizi.
Cảnh sát lùng tìm đứa trẻ mất tích trong núi.