苏醒
sū xǐng
Hán Việt: tô tỉnh

苏醒 (sū xǐng) nghĩa là: tỉnh lại; hồi tỉnh; bừng tỉnh

Ý nghĩa của 苏醒

苏醒 (sū xǐng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tỉnh lại; hồi tỉnh; bừng tỉnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to wake up; to regain consciousness.

💡 Mẹo dùng: Chỉ tỉnh lại sau hôn mê; khác 醒 là thức dậy bình thường.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tô tỉnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tỉnh lại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 苏醒

病人终于苏醒过来了。
Bìngrén zhōngyú sūxǐng guòlái le.
Bệnh nhân cuối cùng đã tỉnh lại.
春天来了,大地渐渐苏醒。
Chūntiān lái le, dàdì jiànjiàn sūxǐng.
Mùa xuân đến, mặt đất dần bừng tỉnh.

Từ liên quan