索赔
Hán Việt: sách bồi
索赔 (suǒ péi) nghĩa là: đòi bồi thường; yêu cầu bồi thường
Ý nghĩa của 索赔
索赔 (suǒ péi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đòi bồi thường; yêu cầu bồi thường. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to ask for compensation; to claim damages; claim for damages.
💡 Mẹo dùng: Cấu trúc thường gặp: 向 + đối tượng + 索赔.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sách bồi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đòi bồi thường" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 索赔
消费者有权向厂家索赔。
Xiāofèizhě yǒu quán xiàng chǎngjiā suǒpéi.
Người tiêu dùng có quyền đòi nhà sản xuất bồi thường.
这次事故的索赔金额很高。
Zhè cì shìgù de suǒpéi jīn'é hěn gāo.
Số tiền đòi bồi thường của vụ tai nạn này rất cao.