线索
Hán Việt: tuyến sách
线索 (xiàn suǒ) nghĩa là: manh mối; đầu mối; mạch truyện
Ý nghĩa của 线索
线索 (xiàn suǒ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là manh mối; đầu mối; mạch truyện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: trail; clues; thread (of a story).
💡 Mẹo dùng: Vừa chỉ manh mối vụ án, vừa chỉ mạch chính của tác phẩm.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tuyến sách" giúp bạn liên tưởng nghĩa "manh mối" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 线索
警方找到了重要的线索。
Jǐngfāng zhǎodào le zhòngyào de xiànsuǒ.
Cảnh sát đã tìm được manh mối quan trọng.
这个故事的线索很清楚。
Zhège gùshi de xiànsuǒ hěn qīngchu.
Mạch của câu chuyện này rất rõ ràng.