索性
suǒ xìng
Hán Việt: sách tính

索性 (suǒ xìng) nghĩa là: chi bằng; thà rằng; dứt khoát là

HSK 6 (2.0) HSK 7–9 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 索性

索性 (suǒ xìng) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là chi bằng; thà rằng; dứt khoát là. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: you might as well (do it); simply; just.

💡 Mẹo dùng: Hay đứng sau 既然, 与其; biểu thị chọn cách làm dứt khoát hơn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sách tính" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chi bằng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 索性

既然睡不着,索性起来看书。
Jìrán shuì bù zháo, suǒxìng qǐlái kànshū.
Đã không ngủ được thì chi bằng dậy đọc sách.
等车太久,他索性走回家了。
Děng chē tài jiǔ, tā suǒxìng zǒu huí jiā le.
Đợi xe quá lâu, anh ấy dứt khoát đi bộ về nhà.

Từ liên quan