探索
Hán Việt: thám sách
探索 (tàn suǒ) nghĩa là: khám phá; tìm tòi; mày mò
Ý nghĩa của 探索
探索 (tàn suǒ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là khám phá; tìm tòi; mày mò. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to explore; to probe.
💡 Mẹo dùng: Đối tượng thường trừu tượng: 奥秘, 规律, 方法.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thám sách" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khám phá" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 探索
人类一直在探索宇宙的奥秘。
Rénlèi yīzhí zài tànsuǒ yǔzhòu de àomì.
Loài người luôn khám phá những bí ẩn của vũ trụ.
我们正在探索新的教学方法。
Wǒmen zhèngzài tànsuǒ xīn de jiàoxué fāngfǎ.
Chúng tôi đang tìm tòi phương pháp giảng dạy mới.