贪污
tān wū
Hán Việt: tham ô

贪污 (tān wū) nghĩa là: tham ô; tham nhũng

Ý nghĩa của 贪污

贪污 (tān wū) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tham ô; tham nhũng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: corruption.

💡 Mẹo dùng: 贪污 là chiếm đoạt của công, còn 受贿 là nhận hối lộ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tham ô" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tham ô" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 贪污

那名官员因贪污被判刑。
Nà míng guānyuán yīn tānwū bèi pànxíng.
Vị quan chức đó bị kết án vì tham ô.
公司严禁员工贪污公款。
Gōngsī yánjìn yuángōng tānwū gōngkuǎn.
Công ty nghiêm cấm nhân viên tham ô công quỹ.

Từ liên quan