摊儿
Hán Việt: than nhi
摊儿 (tān r) nghĩa là: quầy hàng; sạp hàng rong
Ý nghĩa của 摊儿
摊儿 (tān r) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quầy hàng; sạp hàng rong. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: erhua variant of 攤|摊[tān].
💡 Mẹo dùng: 摆摊儿 là bày sạp bán hàng; đây là dạng nhi hóa của 摊.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "than nhi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quầy hàng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 摊儿
街口有个卖水果的摊儿。
Jiēkǒu yǒu gè mài shuǐguǒ de tānr.
Đầu phố có một sạp bán hoa quả.
他每天在夜市摆摊儿。
Tā měitiān zài yèshì bǎi tānr.
Anh ấy ngày nào cũng bày sạp ở chợ đêm.