淘汰
táo tài
Hán Việt: đào thải

淘汰 (táo tài) nghĩa là: đào thải; loại bỏ; bị loại

Ý nghĩa của 淘汰

淘汰 (táo tài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đào thải; loại bỏ; bị loại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to wash out; elimination (by selection); natural selection.

💡 Mẹo dùng: Hay dùng dạng bị động 被淘汰; 淘汰赛 là vòng loại trực tiếp.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đào thải" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đào thải" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 淘汰

我们队在第一轮就被淘汰了。
Wǒmen duì zài dì yī lún jiù bèi táotài le.
Đội chúng tôi bị loại ngay vòng đầu.
落后的设备已经被淘汰了。
Luòhòu de shèbèi yǐjīng bèi táotài le.
Thiết bị lạc hậu đã bị đào thải.

Từ liên quan