淘气
Hán Việt: đào khí
淘气 (táo qì) nghĩa là: nghịch ngợm; tinh nghịch; quậy
Ý nghĩa của 淘气
淘气 (táo qì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghịch ngợm; tinh nghịch; quậy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: naughty; bad.
💡 Mẹo dùng: Chủ yếu tả trẻ con, sắc thái thân mật, không nặng nề.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đào khí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghịch ngợm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 淘气
这孩子太淘气,总是不听话。
Zhè háizi tài táoqì, zǒngshì bù tīnghuà.
Đứa bé này nghịch quá, lúc nào cũng không nghe lời.
他小时候特别淘气。
Tā xiǎoshíhou tèbié táoqì.
Hồi nhỏ cậu ấy đặc biệt nghịch ngợm.