tāo
Hán Việt: đào

掏 (tāo) nghĩa là: móc ra; lấy ra; rút ra

Ý nghĩa của

(tāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là móc ra; lấy ra; rút ra. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: variant of 掏[tāo].

💡 Mẹo dùng: Thường dùng 掏出 là lấy từ trong ra; 掏钱 là móc tiền trả.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đào" giúp bạn liên tưởng nghĩa "móc ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他从口袋里掏出一张照片。
Tā cóng kǒudài lǐ tāo chū yī zhāng zhàopiàn.
Anh ấy móc từ trong túi ra một tấm ảnh.
他掏钱买了两张电影票。
Tā tāo qián mǎi le liǎng zhāng diànyǐng piào.
Anh ấy móc tiền mua hai vé xem phim.

Từ liên quan