童话
Hán Việt: đồng thoại
童话 (tóng huà) nghĩa là: truyện cổ tích; truyện thiếu nhi
Ý nghĩa của 童话
童话 (tóng huà) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là truyện cổ tích; truyện thiếu nhi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: children's fairy tales.
💡 Mẹo dùng: 童话 là truyện viết cho trẻ em; 神话 mới là thần thoại.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đồng thoại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "truyện cổ tích" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 童话
孩子们最爱听童话故事。
Háizimen zuì ài tīng tónghuà gùshi.
Bọn trẻ thích nghe truyện cổ tích nhất.
这本童话书非常有名。
Zhè běn tónghuà shū fēicháng yǒumíng.
Cuốn truyện cổ tích này rất nổi tiếng.